lâm sản

Học thuật
Thân thiện
lâm sản

Rừng cung cấp nhiều loại lâm sản quý giá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản phẩm khai thác từ rừng: "Lâm sản" danh từ dùng để chỉ tất cả các loại sản phẩm nguồn gốc từ rừng, được khai thác hoặc thu hái để phục vụ đời sống sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gỗ, tre, nứa những lâm sản giá trị kinh tế cao.
    • Việc khai thác lâm sản phải tuân theo quy định của pháp luật để bảo vệ rừng.
    • Mật ong rừng cũng được xếp vào nhóm lâm sản ngoài gỗ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lâm sản ngoài gỗ": chỉ các sản phẩm từ rừng không phải gỗ, như dược liệu, thực phẩm, tinh dầu.

    • Việc phát triển lâm sản ngoài gỗ giúp người dân thu nhập không phải chặt phá rừng.
  • "khai thác lâm sản": hành động thu hái, chặt, đốn các sản phẩm từ rừng.

    • Khai thác lâm sản trái phép hành vi bị nghiêm cấm.
Biến thể từ gần giống
  • Sản vật rừng: (cụm danh từ) có nghĩa tương tự "lâm sản", chỉ các vật phẩm, sản phẩm từ rừng.
  • Lâm đặc sản: (danh từ) thường chỉ những lâm sản quý hiếm, giá trị đặc biệt của một vùng rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Sản phẩm rừng: chỉ chung các sản phẩm được từ rừng.
  • Hàng hóa lâm nghiệp: thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "lâm sản")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lâm sản")

lâm sản

Rừng cung cấp nhiều loại lâm sản quý giá.

  1. Sản phẩm khai thácrừng.

Từ gần giống

Từ chứa "lâm sản"